请输入您要查询的越南语单词:
单词
danh mục
释义
danh mục
簿录 <事物的记录; 典籍的目录。>
名目 <事物的名称。>
danh mục nhiều.
名目繁多。 目 <目录。>
danh mục thuốc.
药目。
品目 <物品的名目。>
danh mục nhiều quá.
品目繁多。
随便看
côn trùng theo mùa
côn trùng trưởng thành
côn trùng ăn hại thuốc lá
côn trọng
cô nuôi dạy trẻ
cô nàng
cô nàng đanh đá
Côn Đảo
côn đồ
Cô-oét
cô phong
cô phòng
cô quân
cô quạnh
cô quả
cô-run-đum
cô sen
cô-sin
cô-tang
cô thân
cô thân chiếc bóng
cô thầm
cô thần
cô thế
cô tiên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/15 13:29:18