请输入您要查询的越南语单词:
单词
coi như nhau
释义
coi như nhau
混同 <把本质上有区别的人或事物同样看待。>
相提并论 <把不同的人或不同的事物混在一起谈论或看待(多用于否定式)。>
hiệu lực của máy quạt gió và hòm quạt gỗ không thể coi như nhau được.
鼓风机和木风箱的效力不能相提并论。
随便看
máy dệt áo
máy gas
máy ghi
máy ghi gió
máy ghi rung
máy ghi sóng
máy ghi sóng óc
máy ghi áp lực
máy ghi âm
máy ghi địa chấn
máy ghi ảnh
máy ghép
máy gia công bánh răng
máy gia tốc
máy gieo giống
máy gieo hạt
máy gieo thô sơ
máy giảm thế
máy giật
máy go
máy guồng sợi
máy gạt
máy gấp vải
máy gầu cẩu
máy gặt hái
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/11 15:52:59