请输入您要查询的越南语单词:
单词
coi như nhau
释义
coi như nhau
混同 <把本质上有区别的人或事物同样看待。>
相提并论 <把不同的人或不同的事物混在一起谈论或看待(多用于否定式)。>
hiệu lực của máy quạt gió và hòm quạt gỗ không thể coi như nhau được.
鼓风机和木风箱的效力不能相提并论。
随便看
hội hoạ phương Tây
hội hát
hội hè
hội hè đình đám
hội học thuật
hội họp
hội họp long trọng
hội họp lớn
hội Hồng thập tự
hội hợp danh
hội hợp thiện
hội kiến
hội kín
hội liên hiệp
hội liên hiệp công thương
hội liên hiệp công thương nghiệp
hội liên hiệp phụ nữ
hội làng
cớ mất
cớ mất đồ
cớn
cớn cớn
cớ sao
cớ sao không
cớ sao mà không làm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/8 14:09:59