请输入您要查询的越南语单词:
单词
con diều
释义
con diều
风筝; 纸鹞; 纸鸢 <一种玩具, 在竹篾等做的骨架上糊纸或绢, 拉着系在上面的长线, 趁着风势可以放上天空。>
随便看
hữu thuỷ vô chung
hữu thần luận
hữu tâm
hữu tình
hữu tỷ số
hữu vệ
hữu vọng
hữu xạ tự nhiên hương
hữu ái
hữu ích
hữu ý
hữu đảng
hự
hỷ
hỷ ca kịch
hỷ hoan
hỷ kịch
hỷ trướng
hỷ tín
hỷ vũ
hỷ đồng
I
I-an-gon
Iceland
Idaho
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 0:44:31