请输入您要查询的越南语单词:
单词
con gái
释义
con gái
姬 <古代对妇女的美称。>
妹子; 妞; 女 <(妞儿)女孩子。>
con gái lớn.
大妞。
nhà anh ấy có hai cô con gái.
他家有两个妞儿。
闺女; 女儿; 姑娘 <女孩子(对父母而言)。>
随便看
hoa đại
hoa đản
hoa đỏ
hoa đỗ quyên
hoa đực
hocblen
hoe
hoe hoe
hoen
hoen ố
ho gió
ho gà
ho he
ho hen
hoi
hoi sữa
ho khan
ho lao
Hollywood
hom
Homer
hom hem
hon
Honduras
hong
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 11:01:00