请输入您要查询的越南语单词:
单词
con gái
释义
con gái
姬 <古代对妇女的美称。>
妹子; 妞; 女 <(妞儿)女孩子。>
con gái lớn.
大妞。
nhà anh ấy có hai cô con gái.
他家有两个妞儿。
闺女; 女儿; 姑娘 <女孩子(对父母而言)。>
随便看
thoát
thoát chết
thoát hiểm
thoát hoá
thoát khuôn
thoát khỏi
thoát khỏi miệng hùm
thoát khỏi nghèo khó
thoát khỏi nguy hiểm
thoát khỏi sức hút
thoát ly
thoát ly sản xuất
thoát ly thực tế
thoát lậu
thoát miễn
thoát nguy
thoát nhục
thoát nước
thoát nạn
thoát nạn mù chữ
thoát nạn trở về
món kho
món lãi kếch sù
món lòng
món lợi bất chính
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 23:06:39