请输入您要查询的越南语单词:
单词
quá sức chịu đựng
释义
quá sức chịu đựng
够瞧的 <十分厉害; 够受的; 看不下去。>
tính nó càng ngày càng nóng, thật quá sức chịu đựng.
这个人脾气越来越大, 真够瞧的。
随便看
bò húc
bò la bò lết
bò lai
bò lan
bò lang
bò lê bò càng
bò lên
bò lăn bò lóc
bò lạc
bò mộng
bòn
bòn bon
bòng
bòng bong
bòng chanh
bò nghé
bò ngoằn ngoèo
bòn hòn
bòn mót
bòn rút
bòn đãi
bò rừng
bò sát
bò sữa
bò thịt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 20:29:54