请输入您要查询的越南语单词:
单词
quân cận vệ
释义
quân cận vệ
近卫军 <中世纪欧洲英法等国君主的卫队。后为某些国家享有特权的精锐部队的名称。苏联从1941年起, 作为荣誉称号授与有战功的精锐部队。>
随便看
đắt giá
đắt hàng
đắt khách
đắt tiền
đắt vợ
đắt đỏ
đằm
đằm thắm
đằm đìa
đằn
đằng
đằng hắng
đằng không
đằng kia
đằng la
đằng lục
đằng này
đằng sau
đằng sau hậu trường
đằng sau lưng
đằng thằng
đằng trước
đằng vân
đằng vân giá vũ
đằng đuôi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 6:21:44