请输入您要查询的越南语单词:
单词
đắt khách
释义
đắt khách
卖座 <指戏院、饭馆、茶馆等顾客上座的情况。>
门庭若市 <门口和庭院里热闹得像市场一样, 形容交际来往的人很多。>
随便看
hội báo
hội chiến
hội chùa
hội chúng
hội chẩn
hội chợ
hội chủ
hội chứng
hội chứng gan và thận
hội chữ thập đỏ
hội công
hội diễn
hội dâng hương
hội giúp nhau
hội hoa
hội hoa xuân
hội hoạ
hội hoạ phương Tây
hội hát
hội hè
hội hè đình đám
hội học thuật
hội họp
hội họp long trọng
hội họp lớn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 21:17:23