请输入您要查询的越南语单词:
单词
đắt khách
释义
đắt khách
卖座 <指戏院、饭馆、茶馆等顾客上座的情况。>
门庭若市 <门口和庭院里热闹得像市场一样, 形容交际来往的人很多。>
随便看
xì xụp
xì xụt
xì đồng
xí
xía
xía mồm
xía vào
xích
xích bạch lị
xích bần
xích chuỳ
xích chân
xích dương
xích huyết cầu
xích hầu
Xích Khảm
xích lô
xích lị
Xích Mi
xích mích
xích siêu đỏ
xích sắt
xích thành
xích thược
xích thằng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/26 2:26:45