请输入您要查询的越南语单词:
单词
thuộc nằm lòng
释义
thuộc nằm lòng
倒背如流 <倒着背诵像流水那样顺畅。形容诗文等读得很熟。>
随便看
chắp đầu
chắt
chắt bóp
chắt chiu
chắt chiu từng li từng tí
chắt gái
chắt lọc
chắt lọc tinh hoa
chắt mót
chắt ngoại
chắt nội
cận đại
cập
cập bến
cập cách
cập kê
cập kênh
cập kễnh
cập sát
cập thời
cập vật
cập vật động từ
cập đệ
cật
cật lực
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 14:56:51