请输入您要查询的越南语单词:
单词
thành bại được mất
释义
thành bại được mất
成败得失 <成事与败事, 获得与失去, 形容权衡, 考虑各种因素。>
随便看
tiêu đề
tiêu đề báo
tiêu đề chương
tiêu độc
tiêu đời
tiếc
tiếc cho
tiếc công
tiếc là
tiếc rằng
tiếc rẻ
tiếm chức
tiếm ngôi
tiếm đoạt
tiến
tiến binh
tiến bước
tiến bước mạnh mẽ
tiến bước nào, rào bước ấy
tiến bức
tiến chiếm
tiến chức
tiến công chiếm đóng
tiến công chớp nhoáng
tiến công khí thế
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/2 2:50:46