请输入您要查询的越南语单词:
单词
máy trợ thính
释义
máy trợ thính
耳塞 <小型受话器, 可塞在耳中, 常用在收音机和助听器上。>
助听器 <辅助听觉的一种器械, 利用声学原理, 把声波集中起来送入耳内, 或者利用电学原理, 把受话器或话筒所接收的声波放大后送入耳内, 使重听的人听到声音。>
随便看
bánh xe lịch sử
bánh xe lồi
bánh xe phụ
bánh xe quay kèm
bánh xe quay tay
bánh xe răng cưa
bánh xe tiện đồ gốm
bánh xe truyền động
bánh xe trước đầu máy
bánh xu-xê
bánh xuân
bánh xèo
bánh xích
bánh xếp
bánh xốp
bán hàng
bán hàng ký gởi
bán hàng ra
bán hàng rong
bán hàng từ thiện
bán hàng xôn
bánh ít đi, bánh quy lại
bánh ú
bánh đa
bánh đai
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 7:45:04