请输入您要查询的越南语单词:
单词
họ hàng xa
释义
họ hàng xa
葭莩 <苇子里的薄膜, 比喻关系疏远的亲戚。>
thân như họ hàng xa.
葭莩之亲。 远门 <远房。>
họ hàng xa không bằng láng giềng gần; bán bà con xa, mua láng giềng gần.
远亲不如近邻。
远亲 <血统关系或婚姻关系疏远的亲戚, 也指居住相隔很远的亲戚。>
随便看
bình thanh
bình thoại
bình thoại và đàn từ
Bình Thuận
bình thuỷ
bình thuỷ tinh
Bình Thuỷ Vận
bình thân
bình thông nhau
Bình thư
bình thường
bình thưởng
bình thản
bình thản ung dung
bình thế
bình thử thuốc
bình trà
bình trị
Bình Trị Thiên
Bình Tuy
bình tâm
biến chuyển
biến chuyển từng ngày
biến chuỷ
biến chất
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/25 4:12:06