请输入您要查询的越南语单词:
单词
họ hàng xa
释义
họ hàng xa
葭莩 <苇子里的薄膜, 比喻关系疏远的亲戚。>
thân như họ hàng xa.
葭莩之亲。 远门 <远房。>
họ hàng xa không bằng láng giềng gần; bán bà con xa, mua láng giềng gần.
远亲不如近邻。
远亲 <血统关系或婚姻关系疏远的亲戚, 也指居住相隔很远的亲戚。>
随便看
được bữa sáng mất bữa tối
được bữa sớm lo bữa tối
được ca ngợi
được che chở
được chim bẻ ná, được cá quên nơm
được chim quên ná, đặng cá quên nơm
được cho phép
được chăng hay chớ
được chỉ bảo
được chỉ giáo
được coi là
được con diếc, tiếc con rô
được cuộc
được cái
được cái này mất cái khác
được cá quên nơm
được cưng chiều
được cấp từ
được cứu
được cứu sống
được cứu thoát
được cứu trợ
được cứu vớt
được dịp
được giao phó
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/9 21:07:47