请输入您要查询的越南语单词:
单词
khư khư
释义
khư khư
固守 <主观固执地遵循。>
khư khư giữ lấy biện pháp cũ
固守成法。
固执 <坚持已见, 不肯改变。>
偏生 <表示故意跟客观要求或客观情况相反。>
紧紧地; 牢牢地。
随便看
dún
dún dẩy
dúng
dún mình
dún vai
dút dát
dăm
dăm ba
dăm ba câu
Dăm-bi-a
dăm bào
dăm bảy
dăm kèn
dăn
dăn deo
dăn dúm
dăng
dăng dăng
dĩ
dĩa
dĩa bay
dĩa bàn
dĩa hát
dĩa đệm
dĩ chí
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 4:28:52