请输入您要查询的越南语单词:
单词
dĩ
释义
dĩ
以 <用在单纯的方位词前, 组成合成的方位词或方位结构, 表示时间、方位、数量的界限。>
夹生。
随便看
đa sự
đa thê
đa thần giáo
đa thần luận
đa thức
đa tinh thể
đa tài
đa tâm
đa tình
đa tư đa lự
đa tạ
đa tử diệp
đau
đau bao tử
đau buồn
đau buồn bi thống
đau buồn âm thầm
đau bắp thịt
đau bụng
đau bụng cấp
đau bụng khan
đau bụng khi hành kinh
đau bụng kinh
đau bụng quặn
đau bụng sinh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 18:15:12