请输入您要查询的越南语单词:
单词
giao ước
释义
giao ước
约定 <经过商量而确定。>
规约 <经过相互协议规定下来的共同遵守的条款。>
thực hiện giao ước
履行规约
随便看
đơn sa
đơn sơ
đơn sắc
đơn số
đơn thuần
đơn thuốc
đơn thuốc dân gian
đơn thuốc kép
đơn thân
đơn thương độc mã
đơn thức
đơn truyền
đơn trình
đơn tuyến
đơn tính
đơn tư
đơn từ
đơn tử diệp
đơn tự
đơn vị
đơn vị bạn
đơn vị khối lượng nguyên tử
đơn vị kiểu mẫu
đơn vị phụ
đối ẩm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 19:33:00