请输入您要查询的越南语单词:
单词
băng hà
释义
băng hà
崩殂 <死。古时指皇帝的死亡。>
崩遐。
晏驾 <君主时代称帝王死。>
冰川; 冰河 <在高山或两极地区, 积雪由于自身的压力变成冰块, 又因重力作用而沿着地面倾斜方向移动的大冰块叫做冰川。>
随便看
thăm dò rộng khắp
thăm dò ý tứ
thăm dò ý tứ qua lời nói và sắc mặt
thăm gia đình
thăm hỏi
thăm hỏi cổ vũ
thăm hỏi sức khoẻ
thăm hỏi tình hình
thăm hỏi ân cần
thăm mạch
thăm mồ mả
thăm mộ
thăm nghèo hỏi khổ
thăm người thân
thăm nhà
thăm nom
thăm rồng đen được ngọc quý
thăm sức khoẻ
thăm thai
thăm thẳm
thăm tù
thăm viếng
thăm vùng đất xưa
thăm đáp lễ
thăn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/1 4:26:28