请输入您要查询的越南语单词:
单词
tam giáo cửu lưu
释义
tam giáo cửu lưu
九流三教; 三教九流 <三教指儒家、佛教、道教; 九流指儒家、道家、阴阳家、法家、名家、墨家、纵横家、杂家、农家。泛指宗教、学术中各种流派或社会上各种行业。也用来泛称江湖上各种各样的人。>
随便看
họ Trực
họ Tu
họ Tuyên
họ Tuyến
họ Tuyết
họ Tuyền
họ Tuyển
họ Tuân
họ Tuần
họ Tuệ
họ Tuỳ
họ Tuỵ
họ Tài
họ Tào
họ Tái
họ Táp
họ Tân
họ Tây
họ Tây Môn
họ Tích
họ Tín
họ Tòng
họ Tô
họ Tôn
họ Tông
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 22:45:54