请输入您要查询的越南语单词:
单词
chuột cống
释义
chuột cống
家鼠 <哺乳动物, 常见的有褐家鼠、黑家鼠和小家鼠三种, 毛褐色或黑色, 门齿发达, 多穴居在住房的墙壁或阴沟中, 繁殖力很强, 吃粮食、咬衣物, 并能转播鼠疫。>
随便看
xập xụi
xắc
xắc da
xắc mắc
xắc xói
xắm nắm
xắm rắm
xắm xắm
xắn
xắng
xắn tay áo
xắp
xắp xắp
xắt
xắt mỏng
xằng
xằng bậy
xằng xiên
xằng xịt
xẵng
xẹo
xẹo xọ
xẹp
xẹp hơi
xẹt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 3:05:05