请输入您要查询的越南语单词:
单词
hát thanh xướng
释义
hát thanh xướng
清唱剧 <一种大型的供合唱队演唱的乐曲, 叙事成分占主要地位, 但不象歌剧那样有戏剧性的表演。>
随便看
cầm lấy
cầm lỏng
cầm lửa đốt trời
cầm máu
cầm mực
cầm nguyệt
cầm như
cầm nắm
cầm phổ
cầm quyền
cầm quyền trị nước
cầm quân
cầm ra
cầm sắt
cầm tay
cầm thú
cầm thư
cầm thế
cầm tinh
cầm trịch
cầm tôn
cầm tù
cầm viết
cầm đuốc soi
cầm đèn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/18 6:24:37