请输入您要查询的越南语单词:
单词
hát thanh xướng
释义
hát thanh xướng
清唱剧 <一种大型的供合唱队演唱的乐曲, 叙事成分占主要地位, 但不象歌剧那样有戏剧性的表演。>
随便看
uý nan
uý tội
u đầu sứt trán
u ơ
Uất huyện
uất hận
uất kết
Uất Lê
uất muộn
uất nộ
uất phấn
uất tắc
uất ức
u ẩn
uẩn khúc
uẩn súc
uẩn tàng
uế
uế khí
uế nang
uế trọc
uế tạp
uế vật
uể oải
uể oải chậm chạp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/1 8:11:33