请输入您要查询的越南语单词:
单词
số đặc biệt
释义
số đặc biệt
增刊 <报刊逢纪念日或有某种需要时增加的篇幅或另出的册子。>
số đặc biệt năm mới
新年增刊
专号 <以某项内容为中心而编成的一期报刊。>
专刊 <学术机构出版的以一个问题的研究结果为内容的单册著作(区别于'集刊')。>
特辑 <为特定主题而编辑的文字资料、报刊或电影。>
特刊 <刊物、报纸为纪念某一节日、事件、人物等而编辑的一期或一版。>
随便看
cuộc chiến dữ dội
cuộc chiến lớn
cuộc chiến quy mô lớn
cuộc chiến trên biển
cuộc chiến ác liệt
cuộc chiến đấu gay go
cuộc chiến đấu quyết tử
cuộc chạm tránh nhỏ
cuộc cách mạng lớn
cuộc diễu binh
cuộc diễu hành
cuộc Duy Tân trăm ngày
cuộc hẹn
cuộc hẹn hò
cuộc họp tẻ nhạt
cuộc hội ý
khắng khít
khắp
khắp bầu trời
khắp bốn phương
khắp chốn
khắp chốn mừng vui
khắp mình
khắp mặt đất
khắp người
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 9:49:29