请输入您要查询的越南语单词:
单词
uống nước nhớ người đào giếng
释义
uống nước nhớ người đào giếng
xem
ăn quả nhớ kẻ trồng cây
随便看
gia súc kéo cày
gia súc lấy thịt
gia súc mang thai
gia sản
gia sản tổ tiên
gia sự
gia thanh
gia thuộc
gia thất
gia thế
gia tiên
gia truyền
gia trưởng
gia trạch
gia trọng
gia tài
gia tâm
Gia-tô giáo
gia tôn
gia tăng
Gia Tĩnh
gia tốc
gia tốc cơ
gia tốc kế
gia tổ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 22:04:41