请输入您要查询的越南语单词:
单词
số ước lượng
释义
số ước lượng
概数 <大概的数目。或者用几、多、来、左右、上下等来表示, 如几年、三斤多米、十来天、一百步左右、四十岁上下; 或者拿数词连用来表示, 如三五个、一两天、七八十人。>
荒数; 荒数儿 <大约的、不确定的数目。>
约数; 约数儿 <大约的数目。>
随便看
thợ sơn xì
thợ sắp chữ
thợ sửa giày
thợ thiếc
thợ thuyền
thợ thuộc da
thợ thêu
thợ thủ công
thợ tiểu thủ công
thợ tiện
thợ trục
thợ tán
thợ tạo
thợ vàng bạc
thợ vẽ
thợ vẽ hình
thợ xây
thợ xẻ
thợ xếp chữ
thợ đan lát
thợ đan tre nứa
thợ điện
thợ đá
thợ đánh cá
thợ đóng giầy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/12 5:25:08