请输入您要查询的越南语单词:
单词
thất tuần
释义
thất tuần
古稀 <指人七十岁(源于杜甫《曲江》诗句'人生七十古来稀')。>
gần thất tuần; gần bảy mươi tuổi; tuổi gần bảy mươi.
年近古稀。
随便看
Hộ huyện
hội
Hội An
hội binh
hội buôn
hội bàn tay đen
hội báo
hội chiến
hội chùa
hội chúng
hội chẩn
hội chợ
hội chủ
hội chứng
hội chứng gan và thận
hội chữ thập đỏ
hội công
hội diễn
hội dâng hương
hội giúp nhau
hội hoa
hội hoa xuân
hội hoạ
hội hoạ phương Tây
hội hát
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/5 23:10:27