请输入您要查询的越南语单词:
单词
thanh đông kích tây
释义
thanh đông kích tây
声东击西 <为了迷惑敌人, 表面上宣扬要攻打这一方面, 其实是攻打另一方面(语本《通典·兵典六》:'声言击东, 其实击西')。>
xem
giương đông kích tây
随便看
họ Trọng
họ Trở
họ Trữ
họ Trực
họ Tu
họ Tuyên
họ Tuyến
họ Tuyết
họ Tuyền
họ Tuyển
họ Tuân
họ Tuần
họ Tuệ
họ Tuỳ
họ Tuỵ
họ Tài
họ Tào
họ Tái
họ Táp
họ Tân
họ Tây
họ Tây Môn
họ Tích
họ Tín
họ Tòng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/3 3:38:11