请输入您要查询的越南语单词:
单词
lùi lại
释义
lùi lại
倒 <使向相反的方向移动或颠倒。>
lùi lại; thụt lùi
倒退。
倒退 <往后退; 退回(后面的地方、过去的年代、以往的发展阶段)。>
trận cuồng phong trước mặt thổi tôi lùi lại mấy bước.
迎面一阵狂风把我挂得倒退 了好几步。
返归 <回返; 回归。>
推迟; 延迟 <把预定时间向后改动。>
延宕 < 拖延。>
随便看
không đúng tiêu chuẩn
không đúng tý nào
không đúng điệu
không được
không được gì
không được như
không được như ý
không được nói chen vào
không được phép
không được ra khỏi phạm vi quy định
không được việc
không được việc gì
không được xía vào
không đạt
không đạt chất lượng
không đạt tiêu chuẩn
không đạt yêu cầu
không đạt được
không đạt được sản lượng
không đầu không đuôi
không đầy
không đầy đủ
không đậu
không đắc lực
không đẹp mặt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/10 10:18:49