请输入您要查询的越南语单词:
单词
tích góp
释义
tích góp
积蓄 <积存。>
tích góp.
积蓄力量。
tích góp phân bón từng tí một.
积攒肥料。 委 <积聚。>
tích góp
委积。
书
积攒 <一点一点地聚集。>
随便看
bị giam hãm
bị giày vò
bị giáng chức
bị giết
bị giết hại
bị gẫy
bị gậy
bị huỷ diệt
bị héo
bị hư
bị hư hại
bị hại
bị hạn chế
bị hẫng
bị hỏng
bị hố
bị khinh bỉ
bị khổ
bị kiện
bị kích động
bị liên luỵ
bị liệt
bị loại
bị lạc
bị lạnh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 18:23:49