请输入您要查询的越南语单词:
单词
lúng búng
释义
lúng búng
打嘟噜 <(舌和小舌)发出颤动的声音; 嘴发颤, 发音含混不清。>
chẳng rõ ông ấy đang nói gì, chỉ nghe lúng búng trong miệng.
听不清他在说什么, 光听到他嘴里打着嘟噜。 咕哝 <小声说话(多指自言自语, 并带不满情绪)。>
随便看
cột chống hầm mỏ
cột chống hầm ngầm
cột chống lò
cột chốt mũi
cột con
cột cái
cột cát
cột cây số
cột cờ
cột cừ
cột gia hình
cột gôn
cột khoảng cách
cột khói
cột ki-lô-mét
cột kèo ngắn
cột lan can
cột lửa
cột máy tín hiệu
cột mũi
cột mốc
cột mốc biên giới
cột mốc ranh giới
cột mốc đường
cột nhà
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/11 12:22:27