请输入您要查询的越南语单词:
单词
lúng búng
释义
lúng búng
打嘟噜 <(舌和小舌)发出颤动的声音; 嘴发颤, 发音含混不清。>
chẳng rõ ông ấy đang nói gì, chỉ nghe lúng búng trong miệng.
听不清他在说什么, 光听到他嘴里打着嘟噜。 咕哝 <小声说话(多指自言自语, 并带不满情绪)。>
随便看
luật bảo an
luật bất thành văn
luật bầu cử
luật chu kỳ
luật cung cầu
luật công đoàn
luật cũ
luật cơ bản
luật cấm
luật dân sự
luật dự thảo
luật gia
luật hành chính
luật hình
luật hôn nhân
luật học
luật hộ
luật khoa
sơn lý hồng
sơn miêu
sơn mài
sơn mài Phúc Kiến
sơn mái nhà
sơn móng tay
sơn môn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/8 9:00:31