请输入您要查询的越南语单词:
单词
cột mốc
释义
cột mốc
标志 <表明特征的记号。>
phong trào ngũ tứ là cột mốc chuyển từ cách mạng dân tộc chủ nghĩa kiểu cũ sang cách mạng dân chủ chủ nghĩa kiểu mới.
五四运动是旧民主主义革命到新民主主义革命时期的标志 航标 <指示船舶安全航行的标志。>
界石 <标志地界的石碑或石块。>
界柱 <表示边界的柱。>
随便看
Ti Huyền
tim
tim dập dồn
tim gan
tim la
tim tím
tim và mật
tim đen
tim đèn
tim đập
tim đập nhanh
tin buồn
tin chính xác
tin chắc
tin chắc thắng lợi
tin chết chóc
tin cậy
tin cậy được
tin dữ
tin giựt gân
tinh anh
tin hay
tinh binh giản chính
tinh bào
tinh bột
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 17:05:21