请输入您要查询的越南语单词:
单词
hai bên trái phải
释义
hai bên trái phải
旁边 <(旁边儿)左右两边; 靠近的地方。>
随便看
cầu gạch
cầu gỗ
cầu gỗ một dầm
cầu hiền
cầu hoà
cầu hoàng
cầu hình
cầu hình chữ T
cầu hình vòm
cầu hôn
cầu hỉ thước
cầu hồn
cầu khung cung
cầu khuẩn
cầu khấn
cầu khấn thần linh giúp đỡ
cầu khất
cầu khẩn
cầu khỉ
cầu kinh
cầu kính
cầu kỳ
cầu lông
cầu lợi
cầu may
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/12 3:07:51