请输入您要查询的越南语单词:
单词
đánh lén
释义
đánh lén
狙击 <埋伏在隐蔽地点伺机袭击敌人。>
tay giỏi đánh lén.
狙击手。
掩杀 <乘人不备而袭击。>
随便看
lề trên và lề dưới
lều
lều bạt
lều bều
lều che nắng
lều chiên
lều chiếu
lều chõng
lều cỏ
lều hình vòm
lều khều lào khào
lều lán
lều nghỉ mát
lều nỉ
lều quán
lều tranh
lều trại
lều vải
lề đường
lể
lểnh nghểnh
lển nghển
lểu lảo
lểu đểu
lễ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/10 0:34:24