请输入您要查询的越南语单词:
单词
hao phí
释义
hao phí
耗费; 费 <消耗。>
hao phí sức người, sức của.
耗费人力物力。 亏蚀 <损耗。>
老虎 <指大量耗费能源或原材料的设备。>
hao phí khí đốt.
煤老虎。
抛费 <糟蹋(东西)。>
淘 <耗费。>
随便看
khu vực biển
khu vực bầu cử
khu vực Bắc bộ
khu vực công cộng
khu vực cúng tế
khu vực cấm
khu vực gài mìn
khu vực khai thác mỏ
khu vực kho
khu vực lân cận
khu vực lớn
khu vực ngoại thành
khu vực nền tảng
khu vực quản lý
khu vực săn bắn
khu vực thành thị
khu vực tuyển cử
Khu vực Vĩnh Linh
khu xử
khuy
khuya
khuya khoắt
khuya sớm
khuy bấm
khuy cửa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/21 1:57:47