请输入您要查询的越南语单词:
单词
khuya
释义
khuya
半夜 <夜里十二点钟前后, 也泛指深夜。>
hai anh em nói chuyện với nhau tới khuya
哥儿俩一直谈到半夜。 旰 <天色晚; 晚上。>
thức khuya dậy sớm (chưa sáng đã mặc áo, tối mịt mới ăn cơm).
宵衣旰食。 漏夜 <深夜。>
夤 <深。>
随便看
cột ăng-ten
cột điện
cột điện bằng sắt
cột đo bóng nắng
cột đá
cột đá hoa biểu
cột đá khắc hình Phật
cột đèn tín hiệu
cớ
cớ chi
cớ gì
cớ làm sao
cớm
hàng xóm hoà thuận
hàng xóm tốt bụng
hàng xấu
hàng xịn
hàng ăn
hàng đan
hàng đang chế tạo
hàng đã mua
hàng đô
hàng đơn vị
hàng đạo
hàng đầu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/12 4:21:55