请输入您要查询的越南语单词:
单词
khuya
释义
khuya
半夜 <夜里十二点钟前后, 也泛指深夜。>
hai anh em nói chuyện với nhau tới khuya
哥儿俩一直谈到半夜。 旰 <天色晚; 晚上。>
thức khuya dậy sớm (chưa sáng đã mặc áo, tối mịt mới ăn cơm).
宵衣旰食。 漏夜 <深夜。>
夤 <深。>
随便看
vút lên trời cao
vút qua
văn
văn ai
văn bia
văn biền ngẫu
văn bài
văn báo cáo
văn bát cổ
văn Bạch thoại
văn bản
văn bản rõ ràng
văn bản đứt đoạn chắp vá
văn bằng
văn chung đỉnh
văn chuyên đề
văn châm biếm
văn chúc tụng
văn chương
tản
tản bộ buổi sáng
tản cư
tảng
tảng băng
tảng băng trôi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/19 22:30:16