请输入您要查询的越南语单词:
单词
linh vật
释义
linh vật
吉祥物 <某些大型运动会或世界锦标赛上用动物图案象征吉祥的标记。>
随便看
đường vắng
đường về
đường Wall
đường xa
đường xe chạy
đường xe điện
đường xiên
đường xiên góc
đường xoắn ốc
đường xuống bến
đường xuống dốc
đường xá
đường xã
đường xích đạo
đường xưa
đường xẻ
đường xếp dỡ hàng
đường ô-tô
đường ăn
đường đen
đường đi
đường đi biển
đường đi gian nan
đường đi lối lại
đường đi một chiều
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 0:05:27