请输入您要查询的越南语单词:
单词
linh vật
释义
linh vật
吉祥物 <某些大型运动会或世界锦标赛上用动物图案象征吉祥的标记。>
随便看
ước tính
ước vọng
ước đoán
ước định
ước định mà thành
ước độ
ướm
ướm hỏi
ướm lòng
ướm thử
ướp
ướp lạnh
ướp rượu
ướp đá
ướt
ướt dề
ướt lại
ướt như chuột lột
ướt rượt
ướt sũng
ướt sượt
ướt át
ướt đầm dề
ướt đẫm
ướt đẫm mồ hôi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 0:50:10