请输入您要查询的越南语单词:
单词
hình học giải tích
释义
hình học giải tích
解析几何 <数学的一个分支, 是用代数的方法解决几何学问题的科学。解析几何中, 用坐标来表示点, 用坐标间的关系来表示和研究几何图形的性质。广泛应用在高等数学、物理学、力学等学科中。>
随便看
thể thống nhất
thể thức
thể thức và giới hạn
thể tiếp diễn
thể trạng
thể trọng
thể tài
thể tích
thể tích gỗ
thể tích kế
thể tất
thể từ
thể tự do
thểu thảo
thể văn
thể văn biền ngẫu
thể văn ngôn
thể văn tứ lục
thể văn xuôi
thể xoắn ốc
thể xác
thể xác và tinh thần
thể đảo ngược
thể đặc
thệ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 23:19:03