请输入您要查询的越南语单词:
单词
hình học giải tích
释义
hình học giải tích
解析几何 <数学的一个分支, 是用代数的方法解决几何学问题的科学。解析几何中, 用坐标来表示点, 用坐标间的关系来表示和研究几何图形的性质。广泛应用在高等数学、物理学、力学等学科中。>
随便看
ăn xôi
ăn xổi ở thì
ăn yến
ăn ít ngon nhiều
ăn ý
ăn điểm tâm
ăn đong
ăn đám cưới
ăn đây nói đó
ăn đêm
ăn đòn
ăn đói
ăn đói mặc rách
ăn đúng mùa
ăn đút ăn lót
ăn đơm nói đặt
ăn đường
ăn được
ăn được nói nên
ăn đạn
ăn đất
ăn đấu trả bồ
ăn đẽo
ăn đồ thừa
ăn độc chốc đít
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 19:56:33