请输入您要查询的越南语单词:
单词
hình học giải tích
释义
hình học giải tích
解析几何 <数学的一个分支, 是用代数的方法解决几何学问题的科学。解析几何中, 用坐标来表示点, 用坐标间的关系来表示和研究几何图形的性质。广泛应用在高等数学、物理学、力学等学科中。>
随便看
nhận lấy
nhận lệnh
nhận lỗi
nhận lời
nhận lời mời
nhận mua
nhận mặt
nhận nhiệm vụ
nhận nhiệm vụ lúc lâm nguy
nhận nuôi
nhận nợ
nhận quà
nhận ra
nhận rõ
nhận sai
nhận sách và đưa mượn sách
nhận sự giúp đỡ
nhận thua
nhận thách thức
nhận thầu
nhận thức
nhận thức chính xác
nhận thức cảm tính
nhận thức luận
nhận thức lý tính
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 19:55:15