请输入您要查询的越南语单词:
单词
hình học giải tích
释义
hình học giải tích
解析几何 <数学的一个分支, 是用代数的方法解决几何学问题的科学。解析几何中, 用坐标来表示点, 用坐标间的关系来表示和研究几何图形的性质。广泛应用在高等数学、物理学、力学等学科中。>
随便看
hành hình
hành hương
hành hạ
hành hạ đến chết
hành khách
hành khúc
hành khất
hành kinh
hành lang
hành lang gấp khúc
hành lang Hà Tây
hành lang uốn khúc
hành lá
hành lý
hành lạc
hành lễ
hành lễ thời xưa
hành nghề
hành nghề chữa bệnh
hành nghề y
hành pháp
hành phạt
hành quyết
hành quán
hành quân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 3:11:00