请输入您要查询的越南语单词:
单词
liên hiệp quốc
释义
liên hiệp quốc
联合国 <第二次世界大战结束后于1945年成立的国际组织, 总部设在美国纽约。主要机构有联合国大会、安全理事会、经济和社会理事会、秘书处等。联合国宪章规定, 其主要宗旨是维护国际和平与安全, 发展 国际友好关系, 促进经济文化等方面的国际合作。>
随便看
giấy gói
giấy gói kẹo
giấy gọi
giấy hôn thú
giấy hút thuốc
giấy hạn trả
giấy in
giấy in báo
giấy in bản đồ
giấy in lồi
giấy in sách báo
giấy in ảnh
giấy in ảnh màu
giấy khai sinh
giấy khai tử
giấy khen
giấy khiếu nại
giấy không thấm
giấy khổ
giấy khởi tố
giấy kiếng
giấy kẹp sách
giấy kẻ ô
giấy kết hôn
giấy Liên Sử
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/9 6:50:30