请输入您要查询的越南语单词:
单词
thay đổi liên tục
释义
thay đổi liên tục
变化莫测 <具有变幻无常的难以预测的行为。>
波谲云诡 <形容事物像云彩和波浪那样变化莫测。>
翻复无常。<来回改变, 没有定准。>
随便看
sơ đồ
sơ đồ bố trí
sơ đồ cấu tạo máu
sơ đồ mạch điện
sơ đồ phác thảo
sư
sưa
sư bà
sư cô
sư cụ
sư huynh
sư hổ mang
sư mẫu
sưng
sưng bong bóng
sưng bàng quang
sưng bạch hạch
sưng dái
sưng dạ dầy cấp tính
sưng gan
sưng húp
sưng màng óc
sưng màng óc có mủ
sưng mặt
sưng nhĩ tai
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 13:00:47