请输入您要查询的越南语单词:
单词
con li mặt hoa
释义
con li mặt hoa
花面狸; 青猺 <哺乳动物, 身体比家猫细长, 全身灰色, 鼻部和眼部有白纹, 耳部有白色环纹。生活在山林中, 吃果实、谷物、小鸟等。毛皮可用来制衣帽。也叫果子狸。>
随便看
gạt nước mắt
gạt nợ
gạt ra
gạt đem bán
gạt đi
gạy
gạ ăn
gả
gả bán
gả chồng
gả con
gả cưới
gảy
gảy bàn tính
gảy hồ cầm
gảy đàn
gấc
gấm
gấm Choang
gấm dày
gấm dệt
gấm hoa
gấm Tô Châu
gấm Tứ Xuyên
gấm Vân Nam
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 9:48:03