请输入您要查询的越南语单词:
单词
người động núi
释义
người động núi
山顶洞人 <古代人类的一种, 生活在旧石器时代晚期, 距今约一万八千年。化石在1933年和1934年发现于北京周口店龙骨山山顶洞中。>
随便看
hàng tỉ
hàng tỉnh
hàng tốt
hàng tốt giá rẻ
hàng tồi
hàng tồn kho
hàng va-lê-tin
hàng vạn
hàng vạn hàng nghìn
hàng vận
hàng vỉa hè
hàng xa xỉ
hàng xuất khẩu
hàng xách
hàng xách tay
hàng xáo
hàng xã
hàng xén
hàng xóm
ký kết
ký kết hiệp ước
ký kết ngầm
ký ngụ
ký nhận
ký ninh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/25 22:12:41