请输入您要查询的越南语单词:
单词
bắt thăm
释义
bắt thăm
抽签; 抽签儿 <从许多做了标志的签儿中抽出一根或若干根, 多用来决定先后次序。>
拈阄儿 <抓阄儿。>
随便看
in bằng chữ nổi
in chụp
in chữ
India
Indiana
Indianapolis
Indian Ocean
Indonesia
in dấu
in dấu lửa
in dầu
in giấy nến
inh
inh giời
in hoa
inh tai
inh trời
inh ích
in hệt
inh ỏi
in khắc gỗ
in li-tô
in lại
in lần thứ hai
in lồng hình
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/22 5:28:40