请输入您要查询的越南语单词:
单词
bùa chú
释义
bùa chú
符; 符箓 <道士所画的一种图形或线条, 声称能驱使鬼神、给人带来祸福。>
符咒 <道教的符和咒语。>
灵符 <神灵的符箓(迷信)。>
随便看
dị điểm
dị đoan
dị đồng
dị ứng
dọc
dọc ngang
dọc ngang trời đất
dọc tuyến
dọc tẩu
dọc đường
dọi
dọn
dọn chuồng
dọn chỗ
dọn cơm
dọn cồn
dọn dẹp
dọn dẹp phòng ốc
dọng
dọn giường
dọn hàng
dọn nhà
dọn nại
dọn phân chuồng
dọn ra
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/1 5:27:44