请输入您要查询的越南语单词:
单词
Diêm vương
释义
Diêm vương
阎王; 阎罗 < 佛教称管地狱的神。也叫阎罗王、阎王、阎王爷。>
Diêm vương đi vắng, tiểu quỷ náo loạn; vắng chủ nhà gà vọc niêu cơm.
阎王不在, 小鬼翻天。
随便看
trường xã
trường âm
Trường Đầu Lăng
trường đao
trường điện từ
trường đoản cú
trường đua
trường đại học
trường đại học truyền hình
trường đại học và cao đẳng
trường đảng
trường độ
trường ốc
trưởng
trưởng ban
trưởng ca
trưởng ga
trưởng giáo
trưởng giả
trưởng huynh
trưởng kíp
trưởng lão
trưởng lớp
trưởng máy
trưởng nam
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 11:10:26