请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 Diêm vương
释义 Diêm vương
 阎王; 阎罗 < 佛教称管地狱的神。也叫阎罗王、阎王、阎王爷。>
 Diêm vương đi vắng, tiểu quỷ náo loạn; vắng chủ nhà gà vọc niêu cơm.
 阎王不在, 小鬼翻天。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 11:10:26