请输入您要查询的越南语单词:
单词
diệu kế cẩm nang
释义
diệu kế cẩm nang
锦囊妙计 <旧小说上常描写足智多谋的人, 把可能发生的事变以及应付的办法用纸条写好装在锦囊里, 交给办事的人, 嘱咐他在遇到紧急情况时拆看, 按照预定的办法去应付。现在比喻能及时解决紧急问题的办 法。>
随便看
mì luộc
mì mừng thọ
mìn
mìn báo hiệu
mìn cóc
mình
mình hổ thân gấu
mình không
mình làm mình chịu
mình làm người hưởng
mình mẩy
mình mẩy đẫm mồ hôi
mình ngọc để ngâu vầy
mình trần
mình trần ra trận
mình tự hỏi mình
mình và tứ chi
mình vóc
mình ên
mình đầy thương tích
mình đồng da sắt
mìn khai thác hầm mỏ
mìn muỗi
mìn nổ chậm
mìn phá núi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/27 1:34:02