请输入您要查询的越南语单词:
单词
hưởng theo lao động
释义
hưởng theo lao động
按劳分配。<社会主义社会个人生活资料的分配原则。它要求劳动者尽其所能地为社会劳动, 社会则按照各个劳动者提供的劳动数量和质量分配生活资料。>
随便看
mặt tiền cửa hàng
mặt to tai lớn
mặt trái
mặt trái soan
mặt tròn trĩnh
mặt trăng
mặt trăng mặt trời
mặt trơn
mặt trận
mặt trận liên hiệp
mặt trận thống nhất
mặt trận thống nhất giải phóng dân tộc
mặt trận tổ quốc Việt Nam
mặt trắng
mặt trời
mặt trời buổi sáng
mặt trời chiều
mặt trời chói chang
mặt trời gay gắt
mặt trời lên cao
mặt trời lặn
mặt trời mùa xuân
mặt trời mọc
mặt trời mới mọc
mặt trời ngả về tây
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 19:49:42