请输入您要查询的越南语单词:
单词
duyên biên
释义
duyên biên
沿边; 边境 <靠近边界的地方。>
xem
biên giới
随便看
white paper
Willemstad
Wilmington
Windhoek
Wisconsin
wow
wushu
Wyoming
X
xa
xa chạy cao bay
xa cách
xa cách lâu
xa cách đôi nơi
xa giá
xa-giơ-pham
xa gần
xa hoa
xa hoa dâm dật
xa hoa dâm đãng
xa hoa lãng phí
xa hoa truỵ lạc
xa hoa đồi truỵ
xa hơn
xai hiềm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/13 4:45:16