请输入您要查询的越南语单词:
单词
hạ giá
释义
hạ giá
贬价 <降低货物价格。>
掉价 <价格降低。>
rau chân vịt hạ giá rồi.
菠菜掉价了。
跌价 <商品价格下降。>
落价 <降价; 减价。>
廉价 <价钱比一般低。>
sách hạ giá.
廉价书。
拍卖 <旧时称减价抛售; 甩卖。>
đại hạ giá; khuyến mãi; bán hàng sô.
大拍卖。
随便看
cúi mình
cúi người
cúi rạp
cúi xin
cúi xin cho phép
cúi xuống
cúi đầu
cúi đầu chịu bắt
cúi đầu còng lưng
cúi đầu khom lưng
cúi đầu khuất phục
cúi đầu nghe theo
cúi đầu nhẫn nhục
cúi đầu sát đất làm lễ
cúi đầu và ngẩng đầu
cúi đầu xuống
cúm
cúm núm
cú muỗi
cú mèo
cúng
cúng 49 ngày
cúng bái
cúng bái hành lễ
cúng bái tổ tiên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 0:48:57