请输入您要查询的越南语单词:
单词
bà bác
释义
bà bác
伯祖母; 伯婆 <父亲的伯母。>
大妈 <尊称年长的妇人。>
姑姥姥 <母亲的姑母。>
姑婆 <父亲的姑母。>
伯母 <伯父的妻子。>
随便看
hẹn trước
hẹn đi cùng
hẹp
hẹp bụng
hẹp dài
hẹp dạ
hẹp hòi
hẹp hòi thiển cận
hẹp lượng
hẹp trí
hẹ tây
hẻm
hẻm núi
hẻo lánh
hẻo lánh vắng vẻ
hẽm
hẽm núi
hẽm thông
hếch
hếch hoác
hến
hết
hết biết
hết bài này đến bài khác
hết bệnh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 15:29:02