请输入您要查询的越南语单词:
单词
bà bác
释义
bà bác
伯祖母; 伯婆 <父亲的伯母。>
大妈 <尊称年长的妇人。>
姑姥姥 <母亲的姑母。>
姑婆 <父亲的姑母。>
伯母 <伯父的妻子。>
随便看
ù tai
ù té chạy
ù xịa
ù ì
ù ù
ù ù cạc cạc
ù ờ
ú
úa
úa vàng
ú a ú ớ
úc lý
ú hụ
úi
úi chao
úi chà
úi úi
úm
úm ấp
ún
úng
úng lụt
úng ngập
úng nước
úng thuỷ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 17:31:20