请输入您要查询的越南语单词:
单词
úc lý
释义
úc lý
郁李 <植物名。蔷薇科樱属, 落叶灌木。分布于我国沿海各省及日本、韩国。高一公尺余, 小枝纤细, 叶有柄, 呈卵形, 边缘为尖锐重锯齿, 背面平滑或于叶脉上生有短柔毛。花簇生, 为粉红色或近于白色。果 实近球形, 熟时呈红色, 可食。可供观赏用。亦称为"棠棣"、"常棣"。>
随便看
khởi công xây dựng
khởi hành
khởi hấn
khởi loạn
khởi nghĩa
khởi nghĩa Hoàng Cân
khởi nghĩa Hoàng Sào
khởi nghĩa Kim Điền
khởi nghĩa Lục Lâm
khởi nghĩa Nam Xương
khởi nghĩa nông dân
khởi nghĩa Thu Thụ
khởi nghĩa Tiểu Đao hội
khởi nghĩa Trần Thắng - Ngô Quảng
khởi nghĩa Trần Thắng Ngô Quảng
khởi nghĩa Tống Giang
khởi nghĩa vũ trang
khởi nghĩa Vũ Xương
khởi nghĩa đầu tiên
khởi nghịch
khởi nguyên
khởi nguồn
khởi phát bất thình lình
khởi soạn
khởi sắc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/13 0:46:23