请输入您要查询的越南语单词:
单词
bằng mọi cách
释义
bằng mọi cách
百般 <形容采用多种方法。>
ngăn trở bằng mọi cách
百般阻挠。
无所不用其极 <做坏事时任何极端的手段都使出来。>
无所不至 <所有的都做到了(用于坏事)。>
随便看
đai con
đai cân
đai da
đai ngọc
đai ngựa
đai sắt
đai to
đai trống
đai vải sô
đai yên
đai đeo
đai đeo tất
đai ốc
đai ống
đa luật lệ
đa lễ
đa lự
đa mang
đam lạc
đam mê
đa mưu
đa mưu túc trí
đan
đan chéo
đan chéo nhau
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 17:46:06