请输入您要查询的越南语单词:
单词
người phát ngôn
释义
người phát ngôn
代言人 <代表某方面(阶级、集团等)发表言论的人。>
发言人 <代表某一政权机关或组织发表意见的人。>
người phát ngôn Bộ Ngoại Giao
外交部发言人。
喉舌 <泛指说话的器官。多比喻代为发表言论的工具或人。>
随便看
nhà thế phiệt
nhà thể dục thể thao
nhà thổ
nhà thờ
nhà thờ họ
nhà thờ Hồi giáo
nhà thờ lớn
nhà thờ tổ
nhà thờ tổ tiên
nhà thờ đạo Hồi
nhà thờ đạo Ít- xlam
nhà thực nghiệp
nhà thực vật học
nhà tiên tri
nhà tiêu máy
nhà trai
nhà tranh
nhà tranh thêm sáng
nhà tranh vách đất
nhà treo
nhà triết học
nhà triệu phú
nhà trong
nhà trâm anh
nhà trên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/26 17:56:50