请输入您要查询的越南语单词:
单词
người phát ngôn
释义
người phát ngôn
代言人 <代表某方面(阶级、集团等)发表言论的人。>
发言人 <代表某一政权机关或组织发表意见的人。>
người phát ngôn Bộ Ngoại Giao
外交部发言人。
喉舌 <泛指说话的器官。多比喻代为发表言论的工具或人。>
随便看
phòng tiếp khách
phòng triển lãm
phòng trong
phòng truyền đạt
phòng trà
phòng trước
phòng trước vô hại
phòng trọ
phòng trống
phòng trộm
phòng trộm cắp
phòng trừ
phòng trực
phòng tuyến
phòng tuần bổ
phòng tân hôn
phòng tập thể thao
phòng tắm
phòng tối
phòng và chữa bệnh trùng hút máu
phòng văn
phòng vẽ tranh
phòng vệ
phòng vệ sinh
phòng xa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 9:58:32