请输入您要查询的越南语单词:
单词
người sản xuất nhỏ
释义
người sản xuất nhỏ
小生产者 <占有简单生产工具, 在自己的小块土地上或作坊里进行小规模商品生产的人, 如个体农民、小手工业者。>
随便看
hát đệm
hát đối
háu gái
háu ăn
háy
hâm
hâm hâm
hâm hấp
hâm lại
hâm mộ
hâm nóng
hâm rượu
hân hoan
hân hoan vui mừng
hân hạnh
hân hạnh chiếu cố
hân hạnh đến thăm
hâu
hây hây
hây hẩy
hãi
hãi hùng
hãi hùng khiếp vía
hãm
hãm chân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/1 12:59:35