请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhãi
释义
nhãi
小家伙; 小崽子 <幼小的动物(多用做骂人的话)。>
蘑菇 <故意纠缠。>
口涎。
胖 <(人体)脂肪多, 肉多(跟'瘦'相对)。>
随便看
chủ nghĩa duy tâm lịch sử
phình to
phì nộn
phì phà
phì phà phì phèo
phì phà phì phò
phì phèo
phì phì
phì phò
phì phị
phí
phía
phía bên kia
phía bên mẹ
phía bên trái
phía bắc
phía bắc núi
phía Bắc Trường Thành
phía bệnh nhân
phía bụng
phía chính phủ
phía có gió
phía dưới
phía hữu
phía làm công
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/12 15:02:19