请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhãi
释义
nhãi
小家伙; 小崽子 <幼小的动物(多用做骂人的话)。>
蘑菇 <故意纠缠。>
口涎。
胖 <(人体)脂肪多, 肉多(跟'瘦'相对)。>
随便看
an táng
an táng dưới biển
an táng long trọng
an táng trọng thể
an tâm
An-tơ-ra-xen
an tọa
an tức
an tức hương
an vị
An Xuyên
An-đo-ra
an-đê-hít
an định
an ổn
an ủi
an ủi chăm sóc
ao
ao bùn
ao chuôm
ao cá
ao cá lửa thành
ao hồ
ao hồ đầm lầy
ao rồng hang cọp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/1 6:14:18